Trang chủ
Các mẫu câu thông dụng
Mẫu email thông dụng
Dịch
ここから本文です。
Thêm từ vựng
Chủ đề
Tất cả
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
賃料に含める
ちんりょうにふくめる
Bao gồm trong tiền nhà
賃料
ちんりょう
Tiền thuê nhà
貸主
かしぬし
Chủ cho thuê
課税
かぜい
Sự đánh thuế
説明文
せつめいぶん
Văn bản giải thích
該当
がいとう
Tương ứng
記事
きじ
Ký sự
観劇
かんげき
Kịch độc thoại
観光
かんこう
Tham quan
見積有効期限
みつもりゆうこうきげん
Thời hạn hiệu lực báo giá
«
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
...
56
57
»
THÊM TỪ VỰNG
Chủ đề
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Thêm từ vựng
CHI TIẾT TỪ VỰNG
Cập nhật từ vựng
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Cập nhật