Trang chủ
Các mẫu câu thông dụng
Mẫu email thông dụng
Dịch
ここから本文です。
Thêm từ vựng
Chủ đề
Tất cả
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
食器棚
しょっきだな
Cái tủ bát
風呂
ふろ
Bồn tắm
面積
めんせき
Diện tích
非課税
ひかぜい
Miễn thuế
非公開
ひこうかい
Không công khai
需要
じゅよう
Nhu cầu
電話番号
でんわばんごう
Số điện thoại
電気ポット
でんきぽっと
Ấm điện
電気スタンド
でんきすたんど
Đèn bàn
電子レンジ
でんしれんじ
Lò vi sóng
«
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
...
56
57
»
THÊM TỪ VỰNG
Chủ đề
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Thêm từ vựng
CHI TIẾT TỪ VỰNG
Cập nhật từ vựng
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Cập nhật