Trang chủ
Các mẫu câu thông dụng
Mẫu email thông dụng
Dịch
ここから本文です。
Thêm từ vựng
Chủ đề
Tất cả
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
鉄骨ブロック
てっこつぶろっく
Thép khối
鉄骨
てっこつ
Cốt thép
金額
きんがく
Số tiền
都道府県を選択
とどうふけんをせんたく
Chọn tỉnh, thành
都道府県
とどうふけん
tỉnh, thành
部屋面積
へやめんせき
Diện tích phòng
部屋階数
へやかいすう
Số tầng của phòng
部屋番号
へやばんごう
Số phòng
部屋一覧
へやいちらん
Danh sách phòng
部屋を追加
へやをついか
Thêm phòng
«
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
...
56
57
»
THÊM TỪ VỰNG
Chủ đề
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Thêm từ vựng
CHI TIẾT TỪ VỰNG
Cập nhật từ vựng
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Cập nhật