Trang chủ
Các mẫu câu thông dụng
Mẫu email thông dụng
Dịch
ここから本文です。
Thêm từ vựng
Chủ đề
Tất cả
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
通学
つうがく
Đi học
通勤
つうきん
Đi làm
送信
そうしん
Gửi
退居時間
たいきょじかん
Thời gian rời đi
退去希望日
たいきょきぼうび
Ngày muốn ra
近隣パーキング
きんりんぱーきんぐ
Đỗ xe lân cận
軽量鉄骨
けいりょうてっこつ
Cốt thép nhẹ
軽量気泡コンクリート造
けいりょうきほうこんくりーとぞう
Bê tông khí chưng áp
質問
しつもん
Câu hỏi
賃料プラン
ちんりょうぷらん
plan tiền thuê nhà
«
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
...
56
57
»
THÊM TỪ VỰNG
Chủ đề
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Thêm từ vựng
CHI TIẾT TỪ VỰNG
Cập nhật từ vựng
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Cập nhật