Trang chủ
Các mẫu câu thông dụng
Mẫu email thông dụng
Dịch
ここから本文です。
Thêm từ vựng
Chủ đề
Tất cả
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
電子キー
でんしきー
Khoá điện từ
階建
かいだて
Nhà tầng
防犯カメラ
ぼうはんかめら
Camera an ninh
間取詳細
まどりしょうさい
Chi tiết bài trí
間取図
まどりず
Sơ đồ phòng
間取り
まどり
Bài trí trong phòng
開催中
かいさいちゅう
Đang diễn ra
鍵の種類
かぎのしゅるい
Loại chìa khóa
鍵タイプ
かぎたいぷ
Loại chìa khóa
鍵
かぎ
Chìa khoá
«
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
...
56
57
»
THÊM TỪ VỰNG
Chủ đề
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Thêm từ vựng
CHI TIẾT TỪ VỰNG
Cập nhật từ vựng
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Cập nhật