Trang chủ
Các mẫu câu thông dụng
Mẫu email thông dụng
Dịch
ここから本文です。
Thêm từ vựng
Chủ đề
Tất cả
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
1人
ひとり
1 người
1ヶ月
いっかげつ
1 tháng
15戸
じゅうごこ
15 căn
15人
じゅうごにん
15 người
15:00以降
じゅうごじいこう
Sau 15h
14人
じゅうよにん
14 người
13人
じゅうさんにん
13 người
12人
じゅうににん
12 người
11人
じゅういちにん
11 người
10人
じゅうにん
10 người
«
1
2
...
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
»
THÊM TỪ VỰNG
Chủ đề
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Thêm từ vựng
CHI TIẾT TỪ VỰNG
Cập nhật từ vựng
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Cập nhật