ここから本文です。
高値
たかね Giá cao nhất騰落率
とーらくりつ Thay đổi tỷ lệ phần trăm về giá của chứng khoán trong một khoảng thời gian額面金額
きんめんきんがく Mệnh giá額面株
がくめんかぶ Giá trị cổ phiếu頭打ち
あたまうち Đạt đến giới hạn預り金合計
あずかりきんごうけい Số tiền mà bạn đang có trong tài khoản chứng khoán(tiền chưa mua cổ phiếu)預り資産
あずかりしさん Tai san duoc quan ly順張り
じゅんばり Phương pháp đầu tư theo xu hướng (dòng chảy) của thị trường需給関係
じゅきゅうかんけい Quan hệ cung cầu陽線
ようせん Đường dương