Trang chủ
Các mẫu câu thông dụng
Mẫu email thông dụng
Dịch
ここから本文です。
Thêm từ vựng
Chủ đề
Tất cả
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
見積書期限
みつもりしょきげん
Thời hạn báo giá
見積書
みつもりしょ
Bản báo giá
西
にし
Tây
複製
ふくせい
Sao chép
複数
ふくすう
Nhiều
補償
ほしょう
Sự bồi thường
表示順
ひょうじじゅん
Thứ tự hiển thị
表示数
ひょうじすう
Số lượng hiển thị
自動販売機
じどうはんばいき
Máy bán hàng tự động
自動化
じどうか
Tự động hóa
«
1
2
...
5
6
7
8
9
10
11
...
56
57
»
THÊM TỪ VỰNG
Chủ đề
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Thêm từ vựng
CHI TIẾT TỪ VỰNG
Cập nhật từ vựng
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Cập nhật