Trang chủ
Các mẫu câu thông dụng
Mẫu email thông dụng
Dịch
ここから本文です。
Thêm từ vựng
Chủ đề
Tất cả
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
缶切り
かんきり
Cắt lon
緯度
いど
Vĩ độ
編集
へんしゅう
Chỉnh sửa
総戸数
そうこすう
Tổng số căn hộ
続行
ぞっこう
Tiếp tục
絞り込む
しぼりこむ
Lọc
経度
けいど
Kinh độ
築年月
ちくねんげつ
Số năm xây dựng
築年数
ちくねんすう
Năm xây dựng
管理者
かんりしゃ
Người quản lý
«
1
2
...
6
7
8
9
10
11
12
...
56
57
»
THÊM TỪ VỰNG
Chủ đề
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Thêm từ vựng
CHI TIẾT TỪ VỰNG
Cập nhật từ vựng
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Cập nhật