ここから本文です。

詳細設計書

しょうさいせっけいしょ bản thiết kế chi tiết

該当

がいとう đáp ứng, thỏa mãn

試験項目

しけんこうもく hạng mục test

証明書

しょうめいしょ giấy chứng nhận

設定画面

せっていがめん màn hình cài đặt

解決方法

かいけつほうほう solution, giải pháp

解決

かいけつ giải quyết

親クラス

super class lớp bố

規格

きかく quy cách, tiêu chuẩn

見込み顧客

みこみこきゃく khách hàng tiềm năng