ここから本文です。

肩書

かたがき tiêu đề, chức danh

職業

しょくぎょう nghề nghiệp

緩める

ゆるめる nới lỏng

編集

へんしゅう edit, chỉnh sửa

締め切り

しめきり deadline, hạn chót

維持

いじ duy trì

継承

けいしょう tính kế thừa

絞り込む

しぼりこむ màng lọc, filter

結合テスト

けつご test kết hợp

経理

けいり kế toán