Trang chủ
Các mẫu câu thông dụng
Mẫu email thông dụng
Dịch
ここから本文です。
Thêm từ vựng
Chủ đề
Tất cả
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
肩書
かたがき
tiêu đề, chức danh
職業
しょくぎょう
nghề nghiệp
緩める
ゆるめる
nới lỏng
編集
へんしゅう
edit, chỉnh sửa
締め切り
しめきり
deadline, hạn chót
維持
いじ
duy trì
継承
けいしょう
tính kế thừa
絞り込む
しぼりこむ
màng lọc, filter
結合テスト
けつご
test kết hợp
経理
けいり
kế toán
«
1
2
...
5
6
7
8
9
10
11
...
41
42
»
THÊM TỪ VỰNG
Chủ đề
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Thêm từ vựng
CHI TIẾT TỪ VỰNG
Cập nhật từ vựng
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Cập nhật