Trang chủ
Các mẫu câu thông dụng
Mẫu email thông dụng
Dịch
ここから本文です。
Thêm từ vựng
Chủ đề
Tất cả
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
郵便番号
ゆうびんばんごう
số bưu điện
郵便振替
ゆうびんふりかえ
thanh toán qua đường bưu điện
選択
せんたく
lựa chọn
適用
てきよう
ứng dụng, áp dụng
運用テスト
うんよう
test vận hành
遅れ
おくれ
chậm trễ, muộn
進捗表
しんちょくひょう
bảng tiến độ
進捗度
しんちょくど
mức độ tiến độ
進捗
しんちょく
tiến độ
週末
しゅうまつ
ngày cuối tuần
«
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
...
41
42
»
THÊM TỪ VỰNG
Chủ đề
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Thêm từ vựng
CHI TIẾT TỪ VỰNG
Cập nhật từ vựng
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Cập nhật