Trang chủ
Các mẫu câu thông dụng
Mẫu email thông dụng
Dịch
ここから本文です。
Thêm từ vựng
Chủ đề
Tất cả
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
週明け
しゅうあけ
đầu tuần
追加
ついか
thêm vào
返品
へんぴん
trả hàng
超える
こえる
vượt quá, vượt qua
購買履歴
こうばいりれき
lịch sử đã mua
資格
しかく
bằng cấp
資料
しりょう
tài liệu
貸借対照表
たいしゃくたいしょうひょう
bảng cân đối kế toán
貸借
たいしゃく
khoản vay, nợ
買掛金
かいかけきん
khoản nợ phải trả
«
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
...
41
42
»
THÊM TỪ VỰNG
Chủ đề
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Thêm từ vựng
CHI TIẾT TỪ VỰNG
Cập nhật từ vựng
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Cập nhật