ここから本文です。

長精度整数型

ちょうせいどせいすうがた loại số nguyên có độ chính xác dài

長期間

ちょうきかん thời gian dài

銀行振込

ぎんこうふりこみ chuyển khoản ngân hàng

銀行口座

ぎんこうこうざ tài khoản ngân hàng

金額

きんがく khoản tiền

金融系

きんゆうけい hệ thống tài chính

量子コンピューティング

りょうし điện toán lượng tử

重要

じゅうよう quan trọng

重い

おもい nặng, chậm ( màn hình )

配達日時

はいたつにちじ ngày giao hàng