Trang chủ
Các mẫu câu thông dụng
Mẫu email thông dụng
Dịch
ここから本文です。
Thêm từ vựng
Chủ đề
Tất cả
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
発行
はっこう
phát hành
発注者
はっちゅうしゃ
người đặt hàng
発注
はっちゅう
đặt hàng
留保
りゅうほ
bảo lưu
画面レイアウト
がめん
layout màn hình
画面
がめん
Màn hình
画面
がめん
màn hình
画像
がぞう
Hình tượng, hình ảnh
用途
ようと
ứng dụng, công dụng
生産
せいさん
sản xuất
«
1
2
...
7
8
9
10
11
12
13
...
41
42
»
THÊM TỪ VỰNG
Chủ đề
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Thêm từ vựng
CHI TIẾT TỪ VỰNG
Cập nhật từ vựng
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Cập nhật