ここから本文です。

発行

はっこう phát hành

発注者

はっちゅうしゃ người đặt hàng

発注

はっちゅう đặt hàng

留保

りゅうほ bảo lưu

画面レイアウト

がめん layout màn hình

画面

がめん Màn hình

画面

がめん màn hình

画像

がぞう Hình tượng, hình ảnh

用途

ようと ứng dụng, công dụng

生産

せいさん sản xuất