ここから本文です。
累計購買回数
るいけいこうばいかいすう số lần mua lũy kế納期
のうき thời hạn bàn giao納入
のうにゅう giao hàng管理者
かんりしゃ người quản lí管理
かんり quản lí移行テスト
いこう test di chuyển確認
かくにん xác nhận, confirm短精度整数型
たんせいどせいすうがた loại số nguyên có độ chính xác ngắn督促履歴
とくそくりれき lịch sử nhắc nhở登録
とうろく đăng kí, registration