Trang chủ
Các mẫu câu thông dụng
Mẫu email thông dụng
Dịch
ここから本文です。
Thêm từ vựng
Chủ đề
Tất cả
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
顧客第一
こきゃくだいいち
khách hàng là thượng đế
顧客番号
こきゃくばんごう
mã số khách hàng
顧客
こきゃく
khách hàng
領収書
りょうしゅうしょ
hóa đơn
電源
でんげん
nguồn điện
障害回復テスト
しょうがいかいふく
test hồi phục hư tổn
障害
しょうがい
trở ngại, khó khăn
限度額
げんどがく
hạn mức tiền
降順
こうじゅん
Sắp xếp giảm dần
間接的
かんせつてき
gián tiếp
«
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
...
41
42
»
THÊM TỪ VỰNG
Chủ đề
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Thêm từ vựng
CHI TIẾT TỪ VỰNG
Cập nhật từ vựng
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Cập nhật