ここから本文です。
環境
かんきょう môi trường現実的
げんじつてき tính hiện thực状況
じょうきょう tình trạng, tình hình照会
しょうかい truy cứu, truy vấn潜在顧客
せんざいこきゃく khách hàng tiềm năng渡航
とこう xuất ngoại添付
てんぷ đính kèm浮動小数点
ふどうしょうすうてん dấu chấm động法人登記簿
ほうじんとうきぼ giấy đăng kí doanh nghiệp決算書
けっさんしょ sổ quyết toán