ここから本文です。
貿易決済協定
ぼうえきけっさいきょうてい Hiệp định mua bán và thanh toán買入消却
かいいれしょうきゃく Mua trái phiếu và hủy trước ngày đáo hạn買い注文
かいちゅうもん Lệnh mua買い戻し
かいもどし Mua lại (cổ phiếu)財形貯蓄
ざいけいちょちく Tiết kiệm tích lũy tài sản財務諸表
ざいむしょひょう Báo cáo tài chính財務指標
ざいむしひょう Chỉ số tài chính譲渡所得
じょうとしょとく Thu nhập do đầu tư議決権
ぎけつけん Quyền nghị quyết証券委員会
しょうけんいいんかい Ủy Ban Chứng khoán