Trang chủ
Các mẫu câu thông dụng
Mẫu email thông dụng
Dịch
ここから本文です。
Thêm từ vựng
Chủ đề
Tất cả
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
新株発行
しんかぶはっこー
Phát hành cổ phần mới
授権株式総
じゅけんかぶしきそう
Số cổ phiếu ủy quyền
一株株主
いちかぶかぶぬし
Cổ đông nắm 1 cổ phiếu
ベイルアウト
bailout
Cứu trợ tài chính
«
1
2
...
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
»
THÊM TỪ VỰNG
Chủ đề
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Thêm từ vựng
CHI TIẾT TỪ VỰNG
Cập nhật từ vựng
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Cập nhật