ここから本文です。

相場

そうば Giá cả thị trường

目論見

もくろみ Bản kế hoạch

監査報酬

かんさほうしゅう Phí thẩm tra

益出し

えきだし Có lời

発起人株

ほっきにんかぶ Cổ phiếu sáng lập

生活費指数

せいかつひしすう Chỉ số giá tiêu dùng

生命保険証券

せいめいほけんしょうけん Chứng khoán bảo hiểm nhân thọ

狼狽売り

ろーばいうり Bán tháo ồ ạt

無配

むはい Không có lãi

為替手形

かわせてがた Hối phiếu