ここから本文です。
累積収益率
るいせきしゅうえきりつ Tỷ lệ lợi nhuận tích lũy紙切れになった株券
かみきれになったかぶけん Cổ phiếu vô giá trị (cổ phiếu mất giá)純資産残高
じゅんしさんざんだか Số dư tài sản ròng純収益
じゅんしゅうえき Lợi nhuận ròng約定日基準評価金額
やくていじつきじゅんひょうかきんがく giá trị của các quỹ đầu tư vào ngày chốt sổ約定日
やくてーじつ Ngày thực hiện giao dịch約定取消
やくじょとりけし Huy Khop lenh約定、約定明細
やくじょう、やくじょうめいさい Khớp lệnh 、Chi tiết khớp lệnh筆頭株主
ひっとうかぶぬし Cổ đông lớn nhất突飛高
とっぴだか Giá cổ phiếu tăng đột ngột