ここから本文です。

証券取引法

しょうけんとりひきほう Luật giao dịch chứng khoán

証券保管振替機構

しょうけんほかんふりかえきこう Trung tâm lưu giữ chứng khoán

証券保管振替機構

しょうけんほかんふりがえきこう Trung tâm lưu giữ chứng khoán

証券会社

しょうけんかいしゃ Công ty chứng khoán

証券コード

しょうけん mã chứng khoán

解約請求

かいやくせいきゅう Yêu cầu chấm dứt (đầu tư)

自社株買い

じしゃかぶがい Mua lại cổ phần

統計

とうけい thống kê

経済成長

けいざいせいちょう Tăng trưởng kinh tế

累計購買金額

るいけいこうばいきんがく số tiền mua lũy kế