ここから本文です。
歪み
ゆがみ Sự biến động lên xuống欧州通貨単位
おうしゅうつうかたんい Đơn vị Tiền tệ Châu Âu標準価額
ひょうじゅんかがく Mức giá tiêu chuẩn標準価額
ひょうじゅんかがく Giá chuẩn業績予想
ぎょうせきよそう Dự báo thành tích株式持ち合い
かぶしきもちあい Nắm giữ cổ phần chéo株式取引で発生した損失
かぶしきとりひきではっせいしたそんしつ Lỗ (thiệt hại, tổn thất) từ hoạt động giao dịch cổ phiếu株式分割
かぶしきぶんかつ Chia tách cổ phiếu株式併合
かぶしきへいごう Sáp nhập cổ phiếu株式仲買人
かぶしきなかがいに Môi giới chứng khoán