ここから本文です。

金融革新

きんゆうかくしん Đổi mới tài chính

金融自由化

きんゆうじゆうか tự do hóa tài chính

金融系

きんゆうけい hệ thống tài chính

金融機関

きんゆうきかん cơ quan tài chính

金融技術

きんゆうぎじゅつ Công nghệ tài chính

量子コンピューティング

りょうし điện toán lượng tử

重要

じゅうよう quan trọng

重い

おもい nặng, chậm ( màn hình )

配達日時

はいたつにちじ ngày giao hàng

配当利回り

はいとうりまわり Tỷ lệ cổ tức trên giá cổ phiếu