Trang chủ
Các mẫu câu thông dụng
Mẫu email thông dụng
Dịch
ここから本文です。
Thêm từ vựng
Chủ đề
Tất cả
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
鍵の種類
かぎのしゅるい
Loại chìa khóa
鍵タイプ
かぎたいぷ
Loại chìa khóa
鍵
かぎ
Chìa khoá
銘柄
めいがら
Mã (cổ phiếu)
銀行振込
ぎんこうふりこみ
chuyển khoản ngân hàng
銀行口座
ぎんこうこうざ
tài khoản ngân hàng
鉄骨ブロック
てっこつぶろっく
Thép khối
鉄骨
てっこつ
Cốt thép
金額
きんがく
khoản tiền
金額
きんがく
Số tiền
«
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
...
131
132
»
THÊM TỪ VỰNG
Chủ đề
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Thêm từ vựng
CHI TIẾT TỪ VỰNG
Cập nhật từ vựng
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Cập nhật