ここから本文です。

限度額

げんどがく hạn mức tiền

降順

こうじゅん Sắp xếp giảm dần

防犯カメラ

ぼうはんかめら Camera an ninh

間接的

かんせつてき gián tiếp

間取詳細

まどりしょうさい Chi tiết bài trí

間取図

まどりず Sơ đồ phòng

間取り

まどり Bài trí trong phòng

開催中

かいさいちゅう Đang diễn ra

長精度整数型

ちょうせいどせいすうがた loại số nguyên có độ chính xác dài

長期間

ちょうきかん thời gian dài