Trang chủ
Các mẫu câu thông dụng
Mẫu email thông dụng
Dịch
ここから本文です。
Thêm từ vựng
Chủ đề
Tất cả
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
電源
でんげん
nguồn điện
電気ポット
でんきぽっと
Ấm điện
電気スタンド
でんきすたんど
Đèn bàn
電子レンジ
でんしれんじ
Lò vi sóng
電子キー
でんしきー
Khoá điện từ
障害回復テスト
しょうがいかいふく
test hồi phục hư tổn
障害
しょうがい
trở ngại, khó khăn
階建
かいだて
Nhà tầng
陽線
ようせん
Đường dương
陰線
いんせん
Đường âm
«
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
...
131
132
»
THÊM TỪ VỰNG
Chủ đề
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Thêm từ vựng
CHI TIẾT TỪ VỰNG
Cập nhật từ vựng
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Cập nhật