ここから本文です。

領収書

りょうしゅうしょ hóa đơn

預り金合計

あずかりきんごうけい Số tiền mà bạn đang có trong tài khoản chứng khoán(tiền chưa mua cổ phiếu)

預り資産

あずかりしさん Tai san duoc quan ly

順張り

じゅんばり Phương pháp đầu tư theo xu hướng (dòng chảy) của thị trường

面積

めんせき Diện tích

非課税

ひかぜい Miễn thuế

非公開

ひこうかい Không công khai

需要

じゅよう Nhu cầu

需給関係

じゅきゅうかんけい Quan hệ cung cầu

電話番号

でんわばんごう Số điện thoại