Trang chủ
Các mẫu câu thông dụng
Mẫu email thông dụng
Dịch
ここから本文です。
Thêm từ vựng
Chủ đề
Tất cả
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
駅名
えきめい
Tên ga
食器類
しょっきるい
Chén, bát
食器棚
しょっきだな
Cái tủ bát
風呂
ふろ
Bồn tắm
顧客第一
こきゃくだいいち
khách hàng là thượng đế
顧客番号
こきゃくばんごう
mã số khách hàng
顧客
こきゃく
khách hàng
額面金額
きんめんきんがく
Mệnh giá
額面株
がくめんかぶ
Giá trị cổ phiếu
頭打ち
あたまうち
Đạt đến giới hạn
«
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
...
131
132
»
THÊM TỪ VỰNG
Chủ đề
Chứng khoán
Chuyên ngành IT
FinTech
Khác
Bất động sản
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Thêm từ vựng
CHI TIẾT TỪ VỰNG
Cập nhật từ vựng
Từ vựng
Phát âm
Ngữ nghĩa
Ví dụ cụ thể
Quay lại
Cập nhật