ここから本文です。

販売員コード

はんばいいん mã nhân viên bán hàng

販売促進

はんばいそくしん tiếp thị bán hàng

財形貯蓄

ざいけいちょちく Tiết kiệm tích lũy tài sản

財務諸表

ざいむしょひょう Báo cáo tài chính

財務指標

ざいむしひょう Chỉ số tài chính

負荷テスト

ふか test chịu tải, stress test

負荷

ふか Chịu tải, gánh vác,

譲渡所得

じょうとしょとく Thu nhập do đầu tư

議決権

ぎけつけん Quyền nghị quyết

警告ウィンドウ

けいこく cửa sổ cảnh báo