ここから本文です。

賃料

ちんりょう Tiền thuê nhà

貿易決済協定

ぼうえきけっさいきょうてい Hiệp định mua bán và thanh toán

貸借対照表

たいしゃくたいしょうひょう bảng cân đối kế toán

貸借

たいしゃく khoản vay, nợ

貸主

かしぬし Chủ cho thuê

買掛金

かいかけきん khoản nợ phải trả

買入消却

かいいれしょうきゃく Mua trái phiếu và hủy trước ngày đáo hạn

買い注文

かいちゅうもん Lệnh mua

買い戻し

かいもどし Mua lại (cổ phiếu)

販売管理

はんばいかんり quản lí bán hàng